鈱
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái lá sắt 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 鐵葉。 Thiết diệp. (Lá sắt) [Tập vận 集韻] 鐵也。 Thiết dã. (Sắt) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 彌鄰切,音民。 My lân thiết, âm Dân 【Bộ】Kim金
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | man4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 민 |
| Hán ngữ Trung cổ | min |
| Phản thiết | 彌鄰切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】彌鄰切,音民。【玉篇】鐵葉。【集韻】鐵也。 又【廣韻】武巾切,音珉。【五音集韻】算稅也。本作鍲。
Tự hình
- Khải thư