鈲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 攻乎切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】攻乎切,音孤。鐵鈲也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𨱃 · 𨱃
| Quảng Đông | gu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 攻乎切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】攻乎切,音孤。鐵鈲也。
Dị thể: 𨱃 · 𨱃