鈵
Pinyin: bǐng
Tổng quan
鈵bǐng 1.牢固,坚固。 2.同"柄"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing3 |
| Nhật Bản | KATAI |
| Hàn Quốc | 병 |
| Hán ngữ Trung cổ | piengh |
| Phản thiết | 補永切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 映 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈵bǐng 1.牢固,坚固。 2.同"柄"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】彼病切,音柄。【博雅】固也。【揚子·方言】錮也。【註】謂堅固也。音柄。 又【集韻】補永切,音丙。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰽥