ngọc

Hán Việt: ngọc · Pinyin:

Tổng quan

bảo vật kim loại cứng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtngọc
Quảng Đôngjuk6
Nhật BảnTAKARA
Hàn Quốc
Chú âmㄩˋ
Hán ngữ Trung cổngyuk
Phản thiết五錄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Loài kim rất rắn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.質地堅硬的金屬。《字彙.金部》:「鈺,堅金。」 2.珍寶。《五音集韻.卷一二.燭韻》:「鈺,寶也。」

Eng

  • CC-CEDICT treasure|hard metal

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】五錄切,音玉。【五音集韻】寶也。又堅金也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 钰 · 钰 · 钰