鈻
Pinyin: sì
Tổng quan
鈻sì 1.装入箭杆的箭头部分。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sì |
|---|---|
| Quảng Đông | zi6 |
| Phản thiết | 象齒切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈻sì 1.装入箭杆的箭头部分。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】象齒切,音佀。【博雅】鈻鉿,鋌也。或作釲。
Tự hình
- Khải thư