Pinyin:

Tổng quan

tấm kim loại plutonium (hóa học) (Đài Loan)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbou1
Chú âmㄅㄨˉ
Hán ngữ Trung cổpo
Phản thiết博孤切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bố Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: buá Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: buá Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: buá Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (plutonium,Pu)化學元素。原子序94。一種具毒性的人造放射性金屬元素,為超鈾元素。僅微量存在於鈾礦中,可用中子撞擊鈾-238而得鈽-239,可作為核子反應爐的燃料,並製造核子武器。大陸地區譯為鈈。

Eng

  • CC-CEDICT metal plate
  • CC-CEDICT plutonium (chemistry) (Tw)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】博孤切,音逋。【玉篇】金版。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 钸 · 钸