鉂
Pinyin: shǐ
Tổng quan
鉂shǐ 1.环。 2.刺。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | si2 |
| Nhật Bản | SHI |
| Phản thiết | 疎士切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鉂shǐ 1.环。 2.刺。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】疎士切,音史。【玉篇】鐶也。 又【篇海】刺也。
Tự hình
- Khải thư