鉃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YAJIRI |
| Phản thiết | 作木切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】善指切,音視。【玉篇】箭頭。 又作木切。本作鏃。義同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
| Quảng Đông | si6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YAJIRI |
| Phản thiết | 作木切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【集韻】善指切,音視。【玉篇】箭頭。 又作木切。本作鏃。義同。