鉌
Tổng quan
chuông nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wo4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄏㄜˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghua |
| Phản thiết | 戸戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT small bell
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】戸戈切【集韻】【韻會】胡戈切,𠀤音和。【廣韻】鉌,鸞鈴也。通作和。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰽬