鉎
Tổng quan
xanh xanh chảo [Eng: (Cant
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sang1 |
|---|---|
| Mân Nam | sian |
| Nhật Bản | SABI |
| Hàn Quốc | 생 |
| Hán ngữ Trung cổ | seng |
| Phản thiết | 所庚切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所庚切【集韻】【韻會】師庚切,𠀤音生。【玉篇】𨫾也。【集韻】鐵衣也。 又【廣韻】【集韻】𠀤桑經切,音星。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鍟 · 鍟 · 𰽫