鉐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sek6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SEKI |
| Hàn Quốc | 석 |
| Hán ngữ Trung cổ | zjek |
| Phản thiết | 作木切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】常隻切,音石。鍮鉐,以石藥治銅。 又【類篇】作木切,音鏃。姓也。◎按五音集韻係𨩰字音義,疑類篇之誤。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬬷