鉕
Pinyin: pǒ
Tổng quan
prometi (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | po2 |
| Chú âm | ㄆㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | phuax |
| Phản thiết | 滂禾切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (promethium,Pm)化學元素。原子序61。金屬放射性元素之一。不存在自然界中,是利用鈾分裂或中子撞擊釹-146而得。已知有十四種同位素,以鉕-147最有用處,可作為太空探測器的熱源,和人造衛星的輔助動力。
Eng
- CC-CEDICT promethium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】滂禾切,音頗。鉕鐸,銅器。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 钷 · 钷 · 钷