鉙
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Vàng mỹ kim 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 金也。 Kim dã. (Vàng) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 知駭切,音䍉。 Tri hãi thiết, âm Trãi. 【Bộ】Kim金
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaai2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOGANE |
| Phản thiết | 知駭切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】知駭切,音䍉。金也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𰽨