Tổng quan

Phù âu 鉜鏂: Cái đinh thật lớn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfau4
Nhật BảnKAZARI
Hán ngữ Trung cổbiu
Phản thiết縛謀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】縛謀切【集韻】房尤切,𠀤音浮。【玉篇】鉜鏂,籢飾也。【廣韻】鉜鏂,大釘。【集韻】或作錇。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 錇 · 錇 · 锫 · 𰽮