Tổng quan

livermorium (hóa học) (cũ) lire Ý (từ mượn) (cổ) loại đồ đựng thức ăn dùng ở Phù Nam 扶南[Fu2 nan2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaap6
Nhật BảnRYUU
Chú âmㄌㄧˋ
Phản thiết力入切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT livermorium (chemistry)|(old) (Italian) lira (loanword)|(archaic) type of food vessel used in Funan 扶南[Fu2 nan2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】力入切,音立。食器。林邑王獻流離蘇鉝。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫟷