鉠
Pinyin: yāng
Tổng quan
(tượng thanh) reng kêu leng keng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yāng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng1 |
| Nhật Bản | EI |
| Chú âm | ㄧㄤˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qiang |
| Phản thiết | 於驚切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 鉠鉠:形容鈴聲。《文選.張衡.東京賦》:「鑾聲噦噦,和鈴鉠鉠。」唐.李白〈明堂賦〉:「建翠華兮萋萋,鳴玉鑾之鉠鉠。」
Eng
- CC-CEDICT (onom.) ring|tinkle
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤於良切,音央。【玉篇】鈴聲。【張衡·東京賦】和鈴鉠鉠。 又【集韻】於郞切,音鴦。又於驚切,音英。義𠀤同。本作鍈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鍈 · 鍈 · 𫓭