jié

Pinyin: jié

Tổng quan

鉣jié 1.马组带铁。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié
Quảng Đônggip3
Hán ngữ Trung cổkiap
Phản thiết居怯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉣jié 1.马组带铁。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】居怯切【集韻】訖業切,𠀤音刼。【說文】組帶織也。【集韻】或作𨧶。

Thuyết Văn

組帶鐵也。 从金。劫省聲。讀若劫。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

按組上疑當有馬字。 居怯切。八部。

【鉣】(ciếp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 劫省 (kiếp) Phiên thiết: 居怯切 → cư + khiếp | Đọc như: 劫 (kiếp) Nghĩa: 組帶鐵 vậy。 từ kim (kim loại)。劫 thanh phù lược。 đọc như 劫。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨦲 · 𨧶