Tổng quan

biến thể của 璽 玺 triện của vua nihonium (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnip6
Nhật BảnITOMAONOASHI
Chú âmㄋㄧˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 璽|玺 ruler's seal
  • CC-CEDICT nihonium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】與鈮同。絡絲柎也。與鉩字異。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 鿭