鉩
Pinyin: xǐ
Tổng quan
鉩xǐ ⒈古同玺”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | saai2 |
| Nhật Bản | TADASHII |
| Phản thiết | 諾叶切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鉩xǐ ⒈古同玺”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】諾叶切,音捻。【博雅】正也。 又【五音集韻】小箱。【集韻】隷作鑈。亦作銸。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鈢 · 鈢