鉫
Pinyin: jiā
Tổng quan
鉫jiā 1.化学元素"镓"的旧译。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiā |
|---|---|
| Quảng Đông | gaa1 |
| Phản thiết | 古何切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鉫jiā 1.化学元素"镓"的旧译。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【龍龕】音加。又古何切。
Tự hình
- Khải thư