Pinyin:

Tổng quan

molypden (hóa học)

鉬鋼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmuk6
Chú âmㄏㄜˊ
Hán ngữ Trung cổmiuk

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (molybdenum,Mo)化學元素。原子序42。為質堅的銀白色金屬,具高抗腐蝕及抗磨損性。在空氣中不易變化。主要存在於輝鉬礦及鉬鉛礦中。可供製鉬鋼、無線電真空管中燈絲的支架及其他特殊用途。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉬hé ⒈古同和”,古代挂在车子前面横木上的铃铛。

Eng

  • CC-CEDICT molybdenum (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 钼 · 钼 · 钼