鉭
Pinyin: dàn
Tổng quan
tantalum (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàn |
|---|---|
| Quảng Đông | daan3 |
| Chú âm | ㄊㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thanx |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ (tantalum,Ta)化學元素。原子序73。金屬元素之一,色白如銀,富延展性,具抗鹼、抗酸性。多存於鈮礦中,鎢礦與某些稀土礦中亦含少量。可用於製造化工器材及真空管、超短波發射器等電工材料。醫療上用來製成薄片或細線,縫補被破壞的組織。碳化鉭熔點高,極堅硬,可製切削工具。
Eng
- CC-CEDICT tantalum (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 钽 · 钽 · 钽