鉮
Pinyin: shén
Tổng quan
鉮shén 1.化学名词。因含五价砷的有机衍生物被视作有机金属衍生物,故在命名上作鉮。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shén |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
| Nhật Bản | SHIN |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鉮shén 1.化学名词。因含五价砷的有机衍生物被视作有机金属衍生物,故在命名上作鉮。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬬹