鉰
Pinyin: sī
Tổng quan
鉰sī 1.金属元素"钪"的旧译。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Nhật Bản | SHI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鉰sī 1.金属元素"钪"的旧译。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: sī
鉰sī 1.金属元素"钪"的旧译。
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Nhật Bản | SHI |
left-right