鉲
Pinyin: kǎ
Tổng quan
(hóa học) cadmium (cũ) (Đài Loan) californium
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | kaa1 |
| Chú âm | ㄎㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khrax |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (californium,Cf)化學元素。原子序98。錒系元素之一。全部同位素都具放射性,自行分裂產生中子,做為高通量中子源。可用於礦物的探勘和醫藥的應用。大陸地區譯為鐦。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鉲kǎ 1.化学元素镉的旧名。
Eng
- CC-CEDICT (chemistry) cadmium (old)|(Tw) californium
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰽩