běi

Pinyin: běi

Tổng quan

berkelium (hóa học) (Đài Loan)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinběi
Quảng Đôngbak1
Chú âmㄅㄟˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (berkelium,Bk)化學元素。原子序97。金屬放射性元素之一,屬於錒系元素,最穩定的鉳-247的半衰期約為一千四百年。為人造超鈾元素。大陸地區譯為錇。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉳běi 1.化学元素"锫"的旧译名。

Eng

  • CC-CEDICT berkelium (chemistry) (Tw)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư