鉺
Pinyin: èr
Tổng quan
erbium (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | èr |
|---|---|
| Quảng Đông | ji5 |
| Chú âm | ㄓㄞˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | njix |
| Phản thiết | 而至切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ 鉤狀飾品。《宋書.卷一八.禮志五》:「第六品以下,加不得服金鈿、綾、錦、錦繡、七緣綺、貂豽裘、金叉鐶鉺。」
Eng
- CC-CEDICT erbium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】而至切,音二。【玉篇】鉤也。【韓愈·城南聮句】脩箭裊金鉺。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 铒 · 铒 · 铒