銄
Pinyin: xiǎng
Tổng quan
銄xiǎng 1.馈赠,犒劳。《龙龛手鉴.金部》﹕"銄,俗﹔正作饷。馈也。"
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | hoeng2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 銄xiǎng 1.馈赠,犒劳。《龙龛手鉴.金部》﹕"銄,俗﹔正作饷。馈也。"
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】餉字之譌。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư