Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjyut6
Nhật BảnHARI
Hán ngữ Trung cổjyt
Phản thiết餘律切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】餘律切【集韻】允律切,𠀤音聿。針也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư