Tổng quan

nhong nhong nhong [Eng: tinkling of a horse-harness bells]

銊銊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseot1
Nhật BảnNOKOGIRINOOTO
Hán ngữ Trung cổsyt
Phản thiết辛律切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】辛律切【集韻】雪律切,𠀤音恤。【玉篇】鋸聲也。 又【集韻】一曰𨧱銊,瑣處也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 龯 · 𫓰