銌
Pinyin: zùn
Tổng quan
銌zùn 1.钻。《类篇.金部》﹕"銌,钻也。"一说"鐏"的俗字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zùn |
|---|---|
| Quảng Đông | zyun6 |
| Phản thiết | 徂悶切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 銌zùn 1.钻。《类篇.金部》﹕"銌,钻也。"一说"鐏"的俗字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】徂悶切,音鐏。鑽也。
Tự hình
- Khải thư