銏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saan3 |
|---|---|
| Phản thiết | 楚革切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】所諫切,音訕。鐵器也。 又【五音集韻】楚革切,音策。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𮡱 · 𫟶
| Quảng Đông | saan3 |
|---|---|
| Phản thiết | 楚革切 |
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
【玉篇】所諫切,音訕。鐵器也。 又【五音集韻】楚革切,音策。義同。
Dị thể: 𮡱 · 𫟶