銔
Pinyin: pī
Tổng quan
銔pī 1.古代旗名用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pī |
|---|---|
| Quảng Đông | pei1 |
| Phản thiết | 攀悲切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 銔pī 1.古代旗名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】攀悲切【韻會】攀糜切,𠀤音披。靈姑銔,旗名也。【左傳·昭十年】公卜使王黑以靈姑銔率吉。【註】王黑,齊大夫。靈姑銔,旗名也。【疏】卜使王黑以此旗率人以戰得吉也。 又【集韻】貧悲切,音邳。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬭃