jūn

Pinyin: jūn

Tổng quan

biến thể cũ của 鈞 钧[jun1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjūn
Quảng Đônggwan1
Chú âmㄐㄩㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 銞jūn ⒈古同钧”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鈞|钧[jun1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】古文鈞字。註詳四畫。 又人名。宋有承直郞李銞。

Thuyết Văn

古文鈞。从旬。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

古旬匀多通用。

【銞】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 旬 (tuần ⟨quân⟩ (Tuần)) Nghĩa: dạng cổ văn của quân (Một thứ tính về cân )

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư