銟
Pinyin: chā
Tổng quan
銟chā 1.捕鱼器。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chā |
|---|---|
| Quảng Đông | caa1 |
| Nhật Bản | SA |
| Phản thiết | 初加切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 銟chā 1.捕鱼器。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】初加切,音叉。魚器。
Tự hình
- Khải thư