lǎo

Pinyin: lǎo

Tổng quan

rhodium (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlǎo
Quảng Đôngkaau3
Nhật BảnMUTENYUUMU
Chú âmㄌㄠˇ
Hán ngữ Trung cổlaux

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (rhodium,Rh)化學元素。原子序45。過渡金屬元素之一,存於鋨銥礦和鉑礦中。銀白色金屬,性硬、耐磨,通常鍍在探照燈及反射鏡上,並且可用來製造熱電偶及鉑銠合金等。化學上常用作觸媒。

Eng

  • CC-CEDICT rhodium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音未詳。王審知鑄大鐵錢,俗謂之銠𠠻。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 铑 · 铑 · 铑