銣
Pinyin: rú
Tổng quan
rubidi (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rú |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
| Chú âm | ㄖㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | njo |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (rubidium,Rb)化學元素。原子序37。鹼金屬元素之一。呈銀白色,質軟易熔,在空氣中極易氧化,故需保存於燈油、石腦油及類似物質之中,是製造光電管的材料。
Eng
- CC-CEDICT rubidium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】音汝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 铷 · 铷 · 铷