Pinyin:

Tổng quan

từng được dùng cho các nguyên tố hóa học americi 鎇 镅[mei2] và osmi 鋨 锇[e2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmai5
Nhật BảnOSUMIUMU
Chú âmㄇㄧˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 銤mǐ 1.化学元素"锇"的旧译名。 2.化学元素"镅"的旧译名。

Eng

  • CC-CEDICT formerly used for the chemical elements americium 鎇|镅[mei2] and osmium 鋨|锇[e2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư