銥
Pinyin: yī
Tổng quan
iridi (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yī |
|---|---|
| Quảng Đông | ji1 |
| Nhật Bản | IRIJUUMU |
| Chú âm | ㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qioi |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (iridium,Ir)化學元素。原子序77。銀白色金屬,化學性質穩定,在王水中也不溶解。銥合金堅硬耐磨,可用來製造科學儀器、熱電阻及金筆筆尖等。
Eng
- CC-CEDICT iridium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 铱 · 铱 · 铱