yīn

Pinyin: yīn

Tổng quan

indium (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīn
Quảng Đôngjan1
Chú âmㄧㄣˉ
Hán ngữ Trung cổqjin

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (indium,In)化學元素。原子序49。過渡金屬元素之一。為銀白色軟金屬,延展性佳。可製造金屬合金,及供半導體用。

Eng

  • CC-CEDICT indium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 铟 · 铟 · 铟