guāng

Pinyin: guāng

Tổng quan

mũi kiếm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguāng
Quảng Đônggwong1
Nhật BảnRAJUUMU
Chú âmˉ ㄋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 化學元素。鐳的舊譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 銧guāng 1.化学元素"镭"的旧译名。

Eng

  • CC-CEDICT point of a sword

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 𰽵