yǒu

Pinyin: yǒu

Tổng quan

europi (hóa học)

銪團

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǒu
Quảng Đôngjau5
Chú âmㄧㄡˇ
Hán ngữ Trung cổiux

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dữu Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (europium,Eu)化學元素。原子序63。稀土金屬元素之一。較軟,具銀白色光澤,延展性佳,存於火成岩中。吸收熱中子能力很強,常用於核反應爐中作吸收中子的材料。

Eng

  • CC-CEDICT europium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 铕 · 铕 · 铕