銫
Pinyin: sè
Tổng quan
xesi (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sè |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
| Nhật Bản | SESHUUMU |
| Chú âm | ㄙㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | srik |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (cesium,Cs)化學元素。原子序55。鹼金屬元素之一。呈銀白色,質地柔軟,活性大,是熱與電的優良導體。在空氣中能自燃,火焰為青色。可用以製造光電管及真空管中的電極。
Eng
- CC-CEDICT cesium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 铯 · 铯 · 铯