diào

Pinyin: diào

Tổng quan

xem 釕銱兒 钌铞儿[liao4 diao4 r5]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiào
Quảng Đôngdiu3
Chú âmㄉㄧㄠˋ
Hán ngữ Trung cổteuh

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「銱子」、「釕銱兒」等條。

Eng

  • CC-CEDICT see 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 铞 · 铞 · 铞