銵
Tổng quan
biến thể cũ của 鏗 铿[keng1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hang1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄎㄥˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khreng |
| Phản thiết | 口莖切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 鏗|铿[keng1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】口莖切。與鏗同。【博雅】撞也。【又】聲也。
Tự hình
- Khải thư