銾
Tổng quan
âm thanh chuông biến thể của 汞[gong3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄍㄨㄥˇ |
| Phản thiết | 胡孔切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 汞[gong3]
- CC-CEDICT sound of a bell
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】胡孔切,音澒。鐘聲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰾁