銿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSURIGANE |
| Hán ngữ Trung cổ | jyung |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】同鐘。詳後鐘字註。 又【廣韻】【集韻】𠀤同鏞。詳後鏞字註。
Thuyết Văn
鐘或从甬。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
鐘柄曰甬。故取以成字。甬亦聲。
【銿】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 甬 (dũng ({Dũng đạo} [甬道] lối )) Nghĩa: chung (Cái chuông. Trong ch) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư