鋆
Tổng quan
vàng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KANE |
| Hàn Quốc | 윤 |
| Chú âm | ㄩㄣˊ |
| Phản thiết | 羊倫切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT gold
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【五音集韻】羊倫切,音勻。金也。
Tự hình
- Khải thư
vàng
| Quảng Đông | gwan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KANE |
| Hàn Quốc | 윤 |
| Chú âm | ㄩㄣˊ |
| Phản thiết | 羊倫切 |
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【五音集韻】羊倫切,音勻。金也。