鋇
Pinyin: bèi
Tổng quan
bari (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèi |
|---|---|
| Quảng Đông | bui3 |
| Nhật Bản | HAI |
| Chú âm | ㄅㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | pad |
| Phản thiết | 布蓋切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ (barium,Ba)化學元素。原子序56。屬鹼土金屬。約占地殼的百分之零點零五,呈銀白色或淡黃色。具延展性,容易與氧化合,化合物具有利用價值,如醫學上以硫酸鋇作為顯影劑。
Eng
- CC-CEDICT barium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】布蓋切【集韻】博蓋切,𠀤音貝。【博雅】鋌也。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 钡 · 钡 · 钡