鋍
Pinyin: bó
Tổng quan
thuật ngữ cũ cho beryli, nay viết là 鈹 铍[pi2] biến thể của 鈸 钹[bo2], chũm chọe
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | but6 |
| Nhật Bản | AKIKOBORERU |
| Chú âm | ㄅㄛˊ |
| Phản thiết | 薄沒切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋍bó 1.釜中沸水溢出。 2.古乐器名。 3.化学元素"铍"的旧译名。
Eng
- CC-CEDICT old term for beryllium, now written 鈹|铍[pi2]|variant of 鈸|钹[bo2], cymbals
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】薄沒切,音孛。同𩱚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰾀